Cách phát âm blade

Filter language and accent
filter
blade phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bleɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm blade
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm blade
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm blade
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của blade

    • especially a leaf of grass or the broad portion of a leaf as distinct from the petiole
    • a dashing young man
    • something long and thin resembling a blade of grass
  • Từ đồng nghĩa với blade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blade trong Tiếng Anh

blade phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm blade
    Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wojtula

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blade trong Tiếng Ba Lan

blade phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm blade
    Phát âm của Roknahr (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Roknahr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blade trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ blade?
blade đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ blade blade   [es - es]
  • Ghi âm từ blade blade   [es - latam]
  • Ghi âm từ blade blade   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel