Cách phát âm edge

edge phát âm trong Tiếng Anh [en]
edʒ
    American
  • phát âm edge Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm edge Phát âm của Storeback (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm edge Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm edge trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • edge ví dụ trong câu

    • Her whining sets my teeth on edge.

      phát âm Her whining sets my teeth on edge. Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The people lived on the edge of the city in slum conditions

      phát âm The people lived on the edge of the city in slum conditions Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của edge

    • the boundary of a surface
    • a line determining the limits of an area
    • a sharp side formed by the intersection of two surfaces of an object
  • Từ đồng nghĩa với edge

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk