Cách phát âm bounds

Filter language and accent
filter
bounds phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  baʊndz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bounds
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bounds

    • the line or plane indicating the limit or extent of something
  • Từ đồng nghĩa với bounds

    • phát âm area
      area [en]
    • phát âm field
      field [en]
    • phát âm circuit
      circuit [en]
    • phát âm sphere
      sphere [en]
    • phát âm scope
      scope [en]
    • phát âm circle
      circle [en]
    • phát âm compass
      compass [en]
    • phát âm edge
      edge [en]
    • phát âm border
      border [en]
    • phát âm apogee
      apogee [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bounds trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel