-
phát âm boundsPhát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của Arn_Wendt
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Eli's business has been growing by leaps and bounds for the past few years.
Forgive me for overstepping my bounds.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bounds trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: schedule, Google, YouTube, lieutenant, squirrel