Cách phát âm apogee

trong:
Filter language and accent
filter
apogee phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæpəʊdʒiː
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm apogee
    Phát âm của agdl (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  agdl

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm apogee
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của apogee

    • a final climactic stage
    • apoapsis in Earth orbit; the point in its orbit where a satellite is at the greatest distance from the Earth
  • Từ đồng nghĩa với apogee

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apogee trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl