Cách phát âm summit

trong:
Filter language and accent
filter
summit phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsʌmɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm summit
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của summit

    • the highest level or degree attainable; the highest stage of development
    • the top or extreme point of something (usually a mountain or hill)
    • a meeting of heads of governments
  • Từ đồng nghĩa với summit

    • phát âm peak
      peak [en]
    • phát âm pinnacle
      pinnacle [en]
    • phát âm height
      height [en]
    • phát âm top
      top [en]
    • phát âm zenith
      zenith [en]
    • phát âm apex
      apex [en]
    • phát âm acme
      acme [en]
    • phát âm apogee
      apogee [en]
    • phát âm utmost
      utmost [en]
    • phát âm maximum
      maximum [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm summit trong Tiếng Anh

summit phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm summit
    Phát âm của gillebil (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  gillebil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm summit
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm summit trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ summit?
summit đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ summit summit   [en - uk]
  • Ghi âm từ summit summit   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork