Cách phát âm height

height phát âm trong Tiếng Anh [en]
haɪt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm height Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ)

    17 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm height Phát âm của helenhiccup (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm height Phát âm của Michaddison (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm height Phát âm của majetn (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm height Phát âm của imwasserverbrannt (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm height Phát âm của zephyrhansen (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm height Phát âm của deuxetoiles (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm height Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm height Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm height Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm height trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • height ví dụ trong câu

    • If you're not the recommended height or above you can't go on that ride, I'm afraid

      phát âm If you're not the recommended height or above you can't go on that ride, I'm afraid Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • This is the height of contentment for me these days. A glass of whisky and a good film

      phát âm This is the height of contentment for me these days. A glass of whisky and a good film Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của height

    • the vertical dimension of extension; distance from the base of something to the top
    • the highest level or degree attainable; the highest stage of development
    • (of a standing person) the distance from head to foot
  • Từ đồng nghĩa với height

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften