Cách phát âm slope

slope phát âm trong Tiếng Anh [en]
sləʊp
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm slope Phát âm của Sar27 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm slope Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm slope Phát âm của auduende (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm slope Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm slope Phát âm của FrauSue (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm slope trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • slope ví dụ trong câu

    • A snow-covered ski slope

      phát âm A snow-covered ski slope Phát âm của asenion (Nam từ Hoa Kỳ)
    • This slope is graded as a black run. Be careful!

      phát âm This slope is graded as a black run. Be careful! Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của slope

    • an elevated geological formation
    • the property possessed by a line or surface that departs from the horizontal
    • be at an angle
  • Từ đồng nghĩa với slope

    • phát âm hill hill [en]
    • phát âm incline incline [en]
    • phát âm grade grade [en]
    • phát âm rake rake [en]
    • phát âm hillside hillside [en]
    • phát âm bank bank [en]
    • phát âm bevel bevel [en]
    • phát âm shelf shelf [en]
    • phát âm slant slant [en]
    • phát âm gradient gradient [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough