Cách phát âm slope

Filter language and accent
filter
slope phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sləʊp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm slope
    Phát âm của FrauSue (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  FrauSue

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm slope
    Phát âm của Sar27 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Sar27

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm slope
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm slope
    Phát âm của auduende (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  auduende

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm slope
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của slope

    • an elevated geological formation
    • the property possessed by a line or surface that departs from the horizontal
    • be at an angle
  • Từ đồng nghĩa với slope

    • phát âm hill
      hill [en]
    • phát âm incline
      incline [en]
    • phát âm grade
      grade [en]
    • phát âm rake
      rake [en]
    • phát âm hillside
      hillside [en]
    • phát âm bank
      bank [en]
    • phát âm bevel
      bevel [en]
    • phát âm shelf
      shelf [en]
    • phát âm slant
      slant [en]
    • phát âm gradient
      gradient [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm slope trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither