Cách phát âm bevel

Filter language and accent
filter
bevel phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbevl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bevel
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bevel

    • two surfaces meeting at an angle different from 90 degrees
    • a hand tool consisting of two rules that are hinged together so you can draw or measure angles of any size
    • cut a bevel on; shape to a bevel
  • Từ đồng nghĩa với bevel

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bevel trong Tiếng Anh

bevel phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm bevel
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bevel trong Tiếng Hà Lan

bevel phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm bevel
    Phát âm của An2net (Nữ từ Nam Phi) Nữ từ Nam Phi
    Phát âm của  An2net

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bevel trong Tiếng Afrikaans

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bevel?
bevel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bevel bevel   [es - es]
  • Ghi âm từ bevel bevel   [es - latam]
  • Ghi âm từ bevel bevel   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't