Cách phát âm oblique

trong:
Filter language and accent
filter
oblique phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈbliːk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm oblique
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • oblique ví dụ trong câu

    • an oblique signal

      phát âm an oblique signal
      Phát âm của jordanstewart001 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của oblique

    • any grammatical case other than the nominative
    • a diagonally arranged abdominal muscle on either side of the torso
    • slanting or inclined in direction or course or position--neither parallel nor perpendicular nor right-angled
  • Từ đồng nghĩa với oblique

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oblique trong Tiếng Anh

oblique phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɔ.blik
  • phát âm oblique
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oblique
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oblique
    Phát âm của volubile (Nam từ Monaco) Nam từ Monaco
    Phát âm của  volubile

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của oblique

    • qui est de biais par rapport à une ligne droite verticale ou horizontale
    • au sens figuré qui n'est pas direct, qui manque de franchise
    • droite non perpendiculaire à une droite qu'elle coupe
  • Từ đồng nghĩa với oblique

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oblique trong Tiếng Pháp

oblique phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm oblique
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oblique trong Tiếng Khoa học quốc tế

oblique phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm oblique
    Phát âm của markuslebt (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  markuslebt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oblique trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ oblique?
oblique đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ oblique oblique   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany