Cách phát âm diagonal

diagonal phát âm trong Tiếng Anh [en]
daɪˈæɡənl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm diagonal Phát âm của JakSprats (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm diagonal Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diagonal trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của diagonal

    • (geometry) a straight line connecting any two vertices of a polygon that are not adjacent
    • a line or cut across a fabric that is not at right angles to a side of the fabric
    • an oblique line of squares of the same color on a checkerboard
  • Từ đồng nghĩa với diagonal

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

diagonal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm diagonal Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diagonal trong Tiếng Pháp

diagonal phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm diagonal Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diagonal trong Tiếng Veneto

diagonal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm diagonal Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diagonal trong Tiếng Catalonia

diagonal phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm diagonal Phát âm của stephanierdm (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diagonal trong Tiếng Na Uy

diagonal phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm diagonal Phát âm của cqrads (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diagonal trong Tiếng Basque

diagonal phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm diagonal Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm diagonal Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diagonal trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
diagonal phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm diagonal Phát âm của Tankerman (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diagonal trong Tiếng Đan Mạch

diagonal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm diagonal Phát âm của Sssssheila (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diagonal trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của diagonal

    • Se aplica a las rectas que unen vértices no consecutivos de un polígono o vértices de un poliedro que no están en la misma cara.
    • Se dice de la línea, calle, etc., que corta a otra u otras sin ser perpendicular a ellas.
  • Từ đồng nghĩa với diagonal

diagonal phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm diagonal Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diagonal trong Tiếng Romania

diagonal phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm diagonal Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diagonal trong Tiếng Thụy Điển

diagonal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm diagonal Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diagonal trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của diagonal

    • linha que liga dois ângulos opostos
    • GEOMETRIA segmento de reta definido por dois vértices não consecutivos de um polígono plano ou por dois vértices não pertencentes a uma mesma face de um poliedro
    • direção oblíqua
  • Từ đồng nghĩa với diagonal

diagonal phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm diagonal Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diagonal trong Tiếng Luxembourg

diagonal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ diagonal diagonal [gl] Bạn có biết cách phát âm từ diagonal?

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica