Cách phát âm zigzag

trong:
Filter language and accent
filter
zigzag phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈzɪɡzæɡ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm zigzag
    Phát âm của sarah (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sarah

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của zigzag

    • an angular shape characterized by sharp turns in alternating directions
    • travel along a zigzag path
    • in a zigzag course or on a zigzag path
  • Từ đồng nghĩa với zigzag

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zigzag trong Tiếng Anh

zigzag phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm zigzag
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm zigzag
    Phát âm của Zancajo01041973 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Zancajo01041973

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của zigzag

    • Línea que se desarrolla en su sentido con múltiples inflexiones en ángulos alternantes, entrantes y salientes.
  • Từ đồng nghĩa với zigzag

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zigzag trong Tiếng Tây Ban Nha

zigzag phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ziɡ.zaɡ
  • phát âm zigzag
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của zigzag

    • ligne brisée selon des angles saillants et rentrants
    • mouvement qui suit une telle ligne
    • papillon (bombyx) dont la chenille mange les feuilles des saules principalement
  • Từ đồng nghĩa với zigzag

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zigzag trong Tiếng Pháp

zigzag phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm zigzag
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zigzag trong Tiếng Đan Mạch

zigzag phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm zigzag
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zigzag trong Tiếng Do Thái

zigzag phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm zigzag
    Phát âm của g_bruno (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  g_bruno

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zigzag trong Tiếng Ý

zigzag phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm zigzag
    Phát âm của eeltje (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  eeltje

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zigzag trong Tiếng Hà Lan

zigzag phát âm trong Tiếng Cebuano [ceb]
  • phát âm zigzag
    Phát âm của vincerevillain (Nam từ Philippines) Nam từ Philippines
    Phát âm của  vincerevillain

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zigzag trong Tiếng Cebuano

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou