Cách phát âm askew

trong:
Filter language and accent
filter
askew phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈskjuː
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm askew
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm askew
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của askew

    • turned or twisted to one side
    • turned or twisted toward one side
  • Từ đồng nghĩa với askew

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm askew trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ askew?
askew đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ askew askew   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt