Cách phát âm gnarled

Filter language and accent
filter
gnarled phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  nɑːld
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gnarled
    Phát âm của Zephyr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Zephyr

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gnarled

    • used of old persons or old trees; covered with knobs or knots
  • Từ đồng nghĩa với gnarled

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gnarled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gnarled?
gnarled đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gnarled gnarled   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen