Cách phát âm crochet

Filter language and accent
filter
crochet phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkrəʊʃeɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm crochet
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crochet
    Phát âm của lupa (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  lupa

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crochet
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm crochet
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crochet
    Phát âm của wurlybird9 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wurlybird9

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crochet
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm crochet
    Phát âm của wulfae (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  wulfae

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của crochet

    • needlework done by interlocking looped stitches with a hooked needle
    • create by looping or crocheting
    • make a piece of needlework by interlocking and looping thread with a hooked needle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crochet trong Tiếng Anh

crochet phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kʁɔ.ʃɛ
  • phát âm crochet
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crochet
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crochet
    Phát âm của FrenchForAll (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  FrenchForAll

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crochet
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crochet

    • petit croc, morceau de métal recourbé servant à suspendre
    • ornement en forme de crochet
    • tige recourbée servant à faire "du crochet", sorte de tricot, à ramasser les chiffons ou à forcer une serrure
  • Từ đồng nghĩa với crochet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crochet trong Tiếng Pháp

crochet phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm crochet
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crochet trong Tiếng Đức

crochet phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm crochet
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crochet trong Tiếng Luxembourg

crochet phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm crochet
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crochet trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ crochet?
crochet đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ crochet crochet   [es - es]
  • Ghi âm từ crochet crochet   [es - latam]
  • Ghi âm từ crochet crochet   [es - other]
  • Ghi âm từ crochet crochet   [eu]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature