Cách phát âm crochet

crochet phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkrəʊʃeɪ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crochet trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • crochet ví dụ trong câu

    • I like to crochet blankets for my loved ones.

      phát âm I like to crochet blankets for my loved ones. Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I have a crochet scarf

      phát âm I have a crochet scarf Phát âm của Makri (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
  • Định nghĩa của crochet

    • needlework done by interlocking looped stitches with a hooked needle
    • create by looping or crocheting
    • make a piece of needlework by interlocking and looping thread with a hooked needle

Từ ngẫu nhiên: Washingtonaworkvaselanguage