Cách phát âm bravo

Filter language and accent
filter
bravo phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  bʁa.vo
  • phát âm bravo
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bravo
    Phát âm của Psykedelice (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Psykedelice

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bravo
    Phát âm của isabou (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  isabou

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bravo
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bravo
    Phát âm của Newdelly (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Newdelly

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bravo

    • exclamation marquant l'encouragement, le plaisir
    • cri d'approbation
    • tueur à gages en Italie
  • Từ đồng nghĩa với bravo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bravo trong Tiếng Pháp

bravo phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌbrɑːˈvəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bravo
    Phát âm của Vonunov (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Vonunov

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bravo
    Phát âm của Zeroelle (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Zeroelle

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bravo

    • a murderer (especially one who kills a prominent political figure) who kills by a surprise attack and often is hired to do the deed
    • a cry of approval as from an audience at the end of great performance
    • applaud with shouts of `bravo' or `brava'

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bravo trong Tiếng Anh

bravo phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  'bravo
  • phát âm bravo
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bravo
    Phát âm của baronedimare (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  baronedimare

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bravo trong Tiếng Ý

bravo phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm bravo
    Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  kenthn

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bravo trong Tiếng Thụy Điển

bravo phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  bravo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm bravo
    Phát âm của vineh (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  vineh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bravo
    Phát âm của megskae (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  megskae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bravo
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bravo
    Phát âm của rstoterau (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  rstoterau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bravo
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bravo

    • selvagem
    • tempestuoso, revolto
    • exprime aplauso
  • Từ đồng nghĩa với bravo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bravo trong Tiếng Bồ Đào Nha

bravo phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɾa.βo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm bravo
    Phát âm của Jhoser (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  Jhoser

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bravo
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bravo
    Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Pablo2012

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bravo
    Phát âm của egbm (Nữ từ Venezuela) Nữ từ Venezuela
    Phát âm của  egbm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bravo

    • Que tiene coraje para enfrentar una situación o momento adversos
    • De temperamento indócil y áspero, que hace difícil el trato
  • Từ đồng nghĩa với bravo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bravo trong Tiếng Tây Ban Nha

bravo phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm bravo
    Phát âm của whitelion (Nữ từ Slovenia) Nữ từ Slovenia
    Phát âm của  whitelion

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bravo trong Tiếng Slovenia

bravo phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm bravo
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bravo trong Tiếng Romania

bravo phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm bravo
    Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan) Nữ từ Azerbaijan
    Phát âm của  sevinc

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bravo trong Tiếng Azerbaijan

bravo phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbraːvoː
  • phát âm bravo
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bravo trong Tiếng Đức

bravo phát âm trong Tiếng Albania [sq]
  • phát âm bravo
    Phát âm của Albana (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Albana

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bravo trong Tiếng Albania

bravo phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm bravo
    Phát âm của ness1 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  ness1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bravo trong Tiếng Veneto

bravo phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm bravo
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bravo trong Tiếng Luxembourg

bravo phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm bravo
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bravo trong Tiếng Tatarstan

bravo phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm bravo
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bravo trong Tiếng Khoa học quốc tế

bravo phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm bravo
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bravo trong Quốc tế ngữ

bravo phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm bravo
    Phát âm của daShTRiCk (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  daShTRiCk

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bravo trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bravo?
bravo đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bravo bravo   [en - uk]
  • Ghi âm từ bravo bravo   [gl]
  • Ghi âm từ bravo bravo   [it]

Từ ngẫu nhiên: noustrès bienmademoisellechevalje parle