Cách phát âm encore

Filter language and accent
filter
encore phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɑ̃.kɔʁ
  • phát âm encore
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm encore
    Phát âm của Clador06 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Clador06

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm encore
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm encore
    Phát âm của NickLafond (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  NickLafond

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của encore

    • adverbe de temps (il est encore temps de se décider)
    • adverbe pour marquer une répétition ou renforcer une proposition (prenez encore de ce plat car il est encore plus savoureux la seconde fois)
    • particule adverbiale pour marquer une restriction (si encore il nous disait la vérité !)
  • Từ đồng nghĩa với encore

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm encore trong Tiếng Pháp

encore phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɒŋkɔː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm encore
    Phát âm của Totalle5 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Totalle5

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm encore
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm encore
    Phát âm của marcet (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  marcet

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của encore

    • an extra or repeated performance; usually given in response to audience demand
    • request an encore, from a performer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm encore trong Tiếng Anh

encore phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm encore
    Phát âm của denisechavesteixeira (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  denisechavesteixeira

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm encore trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ encore?
encore đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ encore encore   [en - uk]
  • Ghi âm từ encore encore   [fr]

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil