Cách phát âm acclamation

Filter language and accent
filter
acclamation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌækləˈmeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm acclamation
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm acclamation
    Phát âm của surayo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  surayo

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm acclamation
    Phát âm của laudibus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  laudibus

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của acclamation

    • enthusiastic approval
  • Từ đồng nghĩa với acclamation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acclamation trong Tiếng Anh

acclamation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm acclamation
    Phát âm của Odolwa (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Odolwa

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm acclamation
    Phát âm của DeviantKarot (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  DeviantKarot

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của acclamation

    • cri d'enthousiasme saluant quelqu'un ou une décision
  • Từ đồng nghĩa với acclamation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acclamation trong Tiếng Pháp

acclamation phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm acclamation
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acclamation trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril