Cách phát âm cheer

Filter language and accent
filter
cheer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tʃɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cheer
    Phát âm của acgrover01 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  acgrover01

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cheer
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cheer
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • cheer ví dụ trong câu

    • Cheer up.

      phát âm Cheer up.
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
    • A pint of cheer

      phát âm A pint of cheer
      Phát âm của itbtwnwe (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cheer

    • a cry or shout of approval
    • the quality of being cheerful and dispelling gloom
    • give encouragement to
  • Từ đồng nghĩa với cheer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cheer trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cheer?
cheer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cheer cheer   [en - uk]
  • Ghi âm từ cheer cheer   [gv]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl