Cách phát âm cheer

cheer phát âm trong Tiếng Anh [en]
tʃɪə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm cheer Phát âm của acgrover01 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cheer Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cheer trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • cheer ví dụ trong câu

    • Cheer up.

      phát âm Cheer up. Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
    • A pint of cheer

      phát âm A pint of cheer Phát âm của itbtwnwe (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cheer

    • a cry or shout of approval
    • the quality of being cheerful and dispelling gloom
    • give encouragement to
  • Từ đồng nghĩa với cheer

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cheer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cheer cheer [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ cheer?
  • Ghi âm từ cheer cheer [gv] Bạn có biết cách phát âm từ cheer?

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand