Cách phát âm refresh

Filter language and accent
filter
refresh phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈfreʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm refresh
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm refresh
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của refresh

    • refresh one's memory
    • make (to feel) fresh
    • become or make oneself fresh again
  • Từ đồng nghĩa với refresh

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm refresh trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ refresh?
refresh đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ refresh refresh   [en - uk]
  • Ghi âm từ refresh refresh   [en - usa]
  • Ghi âm từ refresh refresh   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt