Cách phát âm brighten

trong:
Filter language and accent
filter
brighten phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbraɪtn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm brighten
    Phát âm của themediacollective (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  themediacollective

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của brighten

    • make lighter or brighter
    • become clear
  • Từ đồng nghĩa với brighten

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brighten trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh