Cách phát âm glow

trong:
Filter language and accent
filter
glow phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡləʊ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm glow
    Phát âm của ajd394 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ajd394

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của glow

    • an alert and refreshed state
    • light from nonthermal sources
    • the phenomenon of light emission by a body as its temperature is raised
  • Từ đồng nghĩa với glow

    • phát âm shine
      shine [en]
    • phát âm gleam
      gleam [en]
    • phát âm radiate
      radiate [en]
    • phát âm glimmer
      glimmer [en]
    • phát âm burn
      burn [en]
    • phát âm beam
      beam [en]
    • phát âm redden
      redden [en]
    • phát âm light
      light [en]
    • phát âm heat
      heat [en]
    • phát âm effulgence
      effulgence [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glow trong Tiếng Anh

glow phát âm trong Tiếng Cornwall [kw]
Đánh vần theo âm vị:  glɔˑʊ
  • phát âm glow
    Phát âm của jagito (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  jagito

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glow trong Tiếng Cornwall

glow phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm glow
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glow trong Tiếng Tây Ban Nha

glow phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm glow
    Phát âm của ValenEmb (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ValenEmb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glow trong Tiếng Galicia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ glow?
glow đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ glow glow   [en - uk]
  • Ghi âm từ glow glow   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't