Cách phát âm radiate

Filter language and accent
filter
radiate phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm radiate
    Phát âm của dysphonic (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dysphonic

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm radiate
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của radiate

    • send out rays or waves
    • send out real or metaphoric rays
    • extend or spread outward from a center or focus or inward towards a center
  • Từ đồng nghĩa với radiate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radiate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ radiate?
radiate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ radiate radiate   [en - uk]
  • Ghi âm từ radiate radiate   [en - usa]
  • Ghi âm từ radiate radiate   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou