Cách phát âm shimmer

trong:
Filter language and accent
filter
shimmer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃɪmə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm shimmer
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shimmer
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm shimmer
    Phát âm của LinkeyEh (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  LinkeyEh

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shimmer

    • a weak and tremulous light
    • shine with a weak or fitful light
    • give off a shimmering reflection, as of silk
  • Từ đồng nghĩa với shimmer

    • phát âm gleam
      gleam [en]
    • phát âm glimmer
      glimmer [en]
    • phát âm shine
      shine [en]
    • phát âm glow
      glow [en]
    • phát âm light
      light [en]
    • phát âm flare
      flare [en]
    • phát âm blaze
      blaze [en]
    • phát âm wiggle
      wiggle [en]
    • phát âm lustre
      lustre [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shimmer trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ shimmer?
shimmer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shimmer shimmer   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril