Cách phát âm flare

Filter language and accent
filter
flare phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fleə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm flare
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm flare
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của flare

    • a shape that spreads outward
    • a sudden burst of flame
    • a burst of light used to communicate or illuminate
  • Từ đồng nghĩa với flare

    • phát âm torch
      torch [en]
    • phát âm beacon
      beacon [en]
    • phát âm glare
      glare [en]
    • phát âm flash
      flash [en]
    • phát âm blaze
      blaze [en]
    • phát âm glow
      glow [en]
    • phát âm elbow
      elbow [en]
    • phát âm notch
      notch [en]
    • phát âm cusp
      cusp [en]
    • phát âm fork
      fork [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flare trong Tiếng Anh

flare phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm flare
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flare trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ flare?
flare đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ flare flare   [gl]
  • Ghi âm từ flare flare   [no]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen