Cách phát âm elbow

trong:
Filter language and accent
filter
elbow phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈelbəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm elbow
    Phát âm của Jonni (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Jonni

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm elbow
    Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  MichaelDS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm elbow
    Phát âm của susan1430 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  susan1430

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm elbow
    Phát âm của Rayis (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Rayis

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm elbow
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm elbow
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm elbow
    Phát âm của marcet (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  marcet

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm elbow
    Phát âm của clubtutti (Nữ) Nữ
    Phát âm của  clubtutti

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của elbow

    • hinge joint between the forearm and upper arm and the corresponding joint in the forelimb of a quadruped
    • a sharp bend in a road or river
    • a length of pipe with a sharp bend in it
  • Từ đồng nghĩa với elbow

    • phát âm crook
      crook [en]
    • phát âm angle
      angle [en]
    • phát âm curve
      curve [en]
    • phát âm bend
      bend [en]
    • phát âm push
      push [en]
    • phát âm jostle
      jostle [en]
    • phát âm shove
      shove [en]
    • phát âm bulldoze
      bulldoze [en]
    • phát âm crowd
      crowd [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elbow trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ elbow?
elbow đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ elbow elbow   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften