Cách phát âm elbow

trong:
elbow phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈelbəʊ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm elbow Phát âm của susan1430 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm elbow Phát âm của Rayis (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm elbow Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm elbow Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm elbow Phát âm của marcet (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm elbow Phát âm của Jonni (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm elbow Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm elbow Phát âm của clubtutti (Nữ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elbow trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • elbow ví dụ trong câu

    • Tennis elbow, once known also as Nursemaid's elbow, is tendinitis of the elbow.

      phát âm Tennis elbow, once known also as Nursemaid's elbow, is tendinitis of the elbow. Phát âm của forsberg (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • more power to your elbow

      phát âm more power to your elbow Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của elbow

    • hinge joint between the forearm and upper arm and the corresponding joint in the forelimb of a quadruped
    • a sharp bend in a road or river
    • a length of pipe with a sharp bend in it
  • Từ đồng nghĩa với elbow

    • phát âm crook crook [en]
    • phát âm angle angle [en]
    • phát âm curve curve [en]
    • phát âm bend bend [en]
    • phát âm push push [en]
    • phát âm jostle jostle [en]
    • phát âm shove shove [en]
    • phát âm bulldoze bulldoze [en]
    • phát âm crowd crowd [en]
    • arm joint

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant