Cách phát âm angle

angle phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈæŋɡl̩

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm angle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • angle ví dụ trong câu

    • I see it from a different angle

      phát âm I see it from a different angle Phát âm của jwillrn (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Cars parked at an angle

      phát âm Cars parked at an angle Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand)
  • Định nghĩa của angle

    • the space between two lines or planes that intersect; the inclination of one line to another; measured in degrees or radians
    • a biased way of looking at or presenting something
    • a member of a Germanic people who conquered England and merged with the Saxons and Jutes to become Anglo-Saxons
  • Từ đồng nghĩa với angle

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousthank youawesome