Cách phát âm angle

Filter language and accent
filter
angle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæŋɡl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm angle
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm angle
    Phát âm của Fancypuddin (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Fancypuddin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm angle
    Phát âm của AlgyLacey (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  AlgyLacey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm angle
    Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kaji

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm angle
    Phát âm của ginapaloma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ginapaloma

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của angle

    • the space between two lines or planes that intersect; the inclination of one line to another; measured in degrees or radians
    • a biased way of looking at or presenting something
    • a member of a Germanic people who conquered England and merged with the Saxons and Jutes to become Anglo-Saxons
  • Từ đồng nghĩa với angle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm angle trong Tiếng Anh

angle phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm angle
    Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  francesct

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm angle
    Phát âm của jgregori (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  jgregori

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm angle trong Tiếng Catalonia

angle phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɑ̃ɡl
  • phát âm angle
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của angle

    • encoignure, rentrant ou saillant, constituée par deux surfaces
    • figure constituée par deux demi-droites, formant les côtés de l'angle
    • espace visuel situé entre deux lignes se rejoignant au centre de l'œil
  • Từ đồng nghĩa với angle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm angle trong Tiếng Pháp

angle phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm angle
    Phát âm của fabre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fabre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm angle trong Tiếng Occitan

angle phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm angle
    Phát âm của kaminix (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  kaminix

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm angle trong Quốc tế ngữ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ angle?
angle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ angle angle   [en]
  • Ghi âm từ angle angle   [es - es]
  • Ghi âm từ angle angle   [es - latam]
  • Ghi âm từ angle angle   [es - other]
  • Ghi âm từ angle angle   [ht]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter