Cách phát âm coin

Filter language and accent
filter
coin phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  koɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm coin
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    15 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coin
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coin
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm coin
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coin
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coin
    Phát âm của TanorFaux (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TanorFaux

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coin
    Phát âm của j9kzy9g7sf (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  j9kzy9g7sf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coin

    • a flat metal piece (usually a disc) used as money
    • make up
    • form by stamping, punching, or printing
  • Từ đồng nghĩa với coin

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coin trong Tiếng Anh

coin phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kwɛ̃
  • phát âm coin
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coin
    Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  fowl

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coin
    Phát âm của isabou (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  isabou

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coin

    • angle aigu ou rectangle formé par deux droites, deux pans
    • lieu retiré, à l'écart
    • portion d'espace, secteur
  • Từ đồng nghĩa với coin

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coin trong Tiếng Pháp

coin phát âm trong Tiếng Gaelic Scotland [gd]
  • phát âm coin
    Phát âm của hevghirl (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  hevghirl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coin trong Tiếng Gaelic Scotland

coin phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm coin
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coin trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ coin?
coin đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ coin coin   [en]
  • Ghi âm từ coin coin   [es - es]
  • Ghi âm từ coin coin   [es - latam]
  • Ghi âm từ coin coin   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork