Cách phát âm invent

trong:
Filter language and accent
filter
invent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈvent
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm invent
    Phát âm của LikeLs (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LikeLs

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm invent
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm invent
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của invent

    • come up with (an idea, plan, explanation, theory, or principle) after a mental effort
    • make up something artificial or untrue
  • Từ đồng nghĩa với invent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invent trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ invent?
invent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ invent invent   [en - uk]
  • Ghi âm từ invent invent   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork