Cách phát âm contrive

contrive phát âm trong Tiếng Anh [en]
kənˈtraɪv
    Âm giọng Anh
  • phát âm contrive Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm contrive Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm contrive Phát âm của readd1 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contrive trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • contrive ví dụ trong câu

    • The editors could contrive to block coverage of political uprisings in the Middle East and North Africa

      phát âm The editors could contrive to block coverage of political uprisings in the Middle East and North Africa Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contrive

    • make or work out a plan for; devise
    • come up with (an idea, plan, explanation, theory, or principle) after a mental effort
    • put or send forth
  • Từ đồng nghĩa với contrive

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful