Cách phát âm contrive

Filter language and accent
filter
contrive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈtraɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm contrive
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contrive
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contrive
    Phát âm của readd1 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  readd1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contrive

    • make or work out a plan for; devise
    • come up with (an idea, plan, explanation, theory, or principle) after a mental effort
    • put or send forth
  • Từ đồng nghĩa với contrive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contrive trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ contrive?
contrive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ contrive contrive   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat