Cách phát âm prepare

Filter language and accent
filter
prepare phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prɪˈpeə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prepare
    Phát âm của ceruleanbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ceruleanbill

    User information

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prepare
    Phát âm của angiemc (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  angiemc

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm prepare
    Phát âm của ausgirl (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  ausgirl

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prepare
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prepare
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prepare

    • make ready or suitable or equip in advance for a particular purpose or for some use, event, etc
    • prepare for eating by applying heat
    • to prepare verbally, either for written or spoken delivery
  • Từ đồng nghĩa với prepare

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prepare trong Tiếng Anh

prepare phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm prepare
    Phát âm của emivallr (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  emivallr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prepare trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ prepare?
prepare đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ prepare prepare   [en - uk]
  • Ghi âm từ prepare prepare   [en - usa]
  • Ghi âm từ prepare prepare   [en - other]
  • Ghi âm từ prepare prepare   [es - latam]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril