Cách phát âm prepare

Thêm thể loại cho prepare

prepare phát âm trong Tiếng Anh [en]
prɪˈpeə(r)
    American
  • phát âm prepare Phát âm của ceruleanbill (Nam từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm prepare Phát âm của angiemc (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm prepare Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm prepare Phát âm của ausgirl (Nữ từ Úc)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm prepare Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prepare trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prepare

    • make ready or suitable or equip in advance for a particular purpose or for some use, event, etc
    • prepare for eating by applying heat
    • to prepare verbally, either for written or spoken delivery
  • Từ đồng nghĩa với prepare

    • phát âm anticipate anticipate [en]
    • phát âm contrive contrive [en]
    • phát âm devise devise [en]
    • phát âm order order [en]
    • phát âm plan plan [en]
    • phát âm compose compose [en]
    • phát âm fit fit [en]
    • phát âm compound compound [en]
    • get ready
    • make ready

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

prepare phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Accent:
    Spain
  • phát âm prepare Phát âm của emivallr (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prepare trong Tiếng Tây Ban Nha

prepare đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ prepare prepare [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ prepare?

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday