Cách phát âm compound

Filter language and accent
filter
compound phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəmˈpaʊnd; n: 'kɒmpaʊnd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm compound
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm compound
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm compound
    Phát âm của cairosam (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cairosam

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm compound
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm compound
    Phát âm của elforrest (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elforrest

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • compound ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của compound

    • a whole formed by a union of two or more elements or parts
    • (chemistry) a substance formed by chemical union of two or more elements or ingredients in definite proportion by weight
    • an enclosure of residences and other building (especially in the Orient)
  • Từ đồng nghĩa với compound

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compound trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ compound?
compound đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ compound compound   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather