Cách phát âm join

join phát âm trong Tiếng Anh [en]
dʒoɪn
  • phát âm join Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm join Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm join trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • join ví dụ trong câu

    • Join us for a wee bit of fun

      phát âm Join us for a wee bit of fun Phát âm của nolifeisenough (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I shall be glad if you will join me

      phát âm I shall be glad if you will join me Phát âm của ryanjfox (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của join

    • the shape or manner in which things come together and a connection is made
    • a set containing all and only the members of two or more given sets
    • become part of; become a member of a group or organization
  • Từ đồng nghĩa với join

    • phát âm attach attach [en]
    • phát âm link link [en]
    • phát âm unite unite [en]
    • phát âm couple couple [en]
    • phát âm connect connect [en]
    • phát âm combine combine [en]
    • phát âm consolidate consolidate [en]
    • phát âm wed wed [en]
    • phát âm marry marry [en]
    • bring together

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

join phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm join Phát âm của Miskatar (Nữ từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm join trong Tiếng Phần Lan

join phát âm trong Tiếng Picard [pcd]
  • phát âm join Phát âm của franskagud (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm join trong Tiếng Picard

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude