Cách phát âm consolidate

Filter language and accent
filter
consolidate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈsɒlɪdeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm consolidate
    Phát âm của Zakharov (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Zakharov

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của consolidate

    • unite into one
    • make firm or secure; strengthen
    • bring together into a single whole or system
  • Từ đồng nghĩa với consolidate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consolidate trong Tiếng Anh

consolidate phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm consolidate
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consolidate trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ consolidate?
consolidate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ consolidate consolidate   [en - uk]
  • Ghi âm từ consolidate consolidate   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt