Cách phát âm strengthen

Filter language and accent
filter
strengthen phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstreŋθn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm strengthen
    Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  BritishEnglish

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm strengthen
    Phát âm của Heptune (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Heptune

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm strengthen
    Phát âm của cronij (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  cronij

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của strengthen

    • make strong or stronger
    • gain strength
    • give a healthy elasticity to
  • Từ đồng nghĩa với strengthen

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm strengthen trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ strengthen?
strengthen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ strengthen strengthen   [en - uk]
  • Ghi âm từ strengthen strengthen   [en - usa]
  • Ghi âm từ strengthen strengthen   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften