Cách phát âm verify

verify phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈverɪfaɪ
    British
  • phát âm verify Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm verify Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verify trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của verify

    • confirm the truth of
    • check or regulate (a scientific experiment) by conducting a parallel experiment or comparing with another standard
    • attach or append a legal verification to (a pleading or petition)
  • Từ đồng nghĩa với verify

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord