Cách phát âm shuffle

Filter language and accent
filter
shuffle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃʌfl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm shuffle
    Phát âm của Kareena (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Kareena

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shuffle
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shuffle
    Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Atalina

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shuffle
    Phát âm của rodent (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rodent

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shuffle
    Phát âm của perimosocordiae (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  perimosocordiae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shuffle
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shuffle
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shuffle
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shuffle
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm shuffle
    Phát âm của siomi (Nam từ Algérie) Nam từ Algérie
    Phát âm của  siomi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • shuffle ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shuffle

    • the act of mixing cards haphazardly
    • walking with a slow dragging motion without lifting your feet
    • walk by dragging one's feet
  • Từ đồng nghĩa với shuffle

    • phát âm mix
      mix [en]
    • phát âm change
      change [en]
    • phát âm walk
      walk [en]
    • phát âm shovel
      shovel [en]
    • phát âm shamble
      shamble [en]
    • phát âm scuff
      scuff [en]
    • phát âm cavil
      cavil [en]
    • phát âm Dodge
      Dodge [en]
    • phát âm equivocate
      equivocate [en]
    • phát âm avoid
      avoid [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shuffle trong Tiếng Anh

shuffle phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm shuffle
    Phát âm của ellymiu93 (Nữ từ Việt Nam) Nữ từ Việt Nam
    Phát âm của  ellymiu93

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shuffle trong Tiếng Việt

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither