Đánh vần theo âm vị: ˈkævəl
-
phát âm cavilPhát âm của trreuiotue (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của trreuiotue
User information
Follow
3 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
3 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cavil trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: anything, supercalifragilisticexpialidocious, awesome, Word, cat