Cách phát âm cavil

Filter language and accent
filter
cavil phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkævəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cavil
    Phát âm của trreuiotue (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trreuiotue

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cavil

    • an evasion of the point of an argument by raising irrelevant distinctions or objections
    • raise trivial objections
  • Từ đồng nghĩa với cavil

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cavil trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat