Cách phát âm haggle

trong:
Filter language and accent
filter
haggle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhæɡl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm haggle
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm haggle
    Phát âm của bluenettle (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bluenettle

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của haggle

    • an instance of intense argument (as in bargaining)
    • wrangle (over a price, terms of an agreement, etc.)
  • Từ đồng nghĩa với haggle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haggle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ haggle?
haggle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ haggle haggle   [en - usa]
  • Ghi âm từ haggle haggle   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion