Cách phát âm equivocation

Filter language and accent
filter
equivocation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˌkwɪvəˈkeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm equivocation
    Phát âm của Mowthy (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mowthy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm equivocation
    Phát âm của olathoris (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  olathoris

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của equivocation

    • a statement that is not literally false but that cleverly avoids an unpleasant truth
    • intentionally vague or ambiguous
    • falsification by means of vague or ambiguous language
  • Từ đồng nghĩa với equivocation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm equivocation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ equivocation?
equivocation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ equivocation equivocation   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork