Cách phát âm roof

Thêm thể loại cho roof

roof phát âm trong Tiếng Anh [en]
ruːf
  • phát âm roof Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm roof Phát âm của benzo (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm roof Phát âm của billbc (Nam từ Canada)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm roof Phát âm của brittbak (Nữ từ Canada)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm roof Phát âm của moyabean (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm roof Phát âm của mngyal (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm roof Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm roof Phát âm của Ohhai (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm roof Phát âm của mickeeoo (Nam từ Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm roof Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm roof Phát âm của MinaAbril (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm roof Phát âm của benjisookim (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm roof Phát âm của AshleyW (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm roof Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm roof Phát âm của ausg (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm roof Phát âm của SmallAdvantages (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm roof Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm roof Phát âm của beanfoot (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm roof Phát âm của sjbelljr (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm roof Phát âm của acepetty43 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm roof Phát âm của theonotte (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm roof Phát âm của sweetie_candykim (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm roof Phát âm của gregorybrian (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm roof Phát âm của ARTSTAR (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm roof Phát âm của jaxhere (Nam từ Canada)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm roof Phát âm của karenschaffner (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roof trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • roof ví dụ trong câu

    • They placed a transmitter on the roof in order to get a better signal

      phát âm They placed a transmitter on the roof in order to get a better signal Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • If you look at the aerial view of this map you can see the roof of our house

      phát âm If you look at the aerial view of this map you can see the roof of our house Phát âm của andrewinzek (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • This roof is too high.

      phát âm This roof is too high. Phát âm của 77joyce (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của roof

    • a protective covering that covers or forms the top of a building
    • protective covering on top of a motor vehicle
    • the inner top surface of a covered area or hollow space
  • Từ đồng nghĩa với roof

    • phát âm home home [en]
    • phát âm abode abode [en]
    • phát âm house house [en]
    • phát âm cabin cabin [en]
    • phát âm habitation habitation [en]
    • phát âm residence residence [en]
    • phát âm lodging lodging [en]
    • phát âm cover cover [en]
    • phát âm shelter shelter [en]
    • dwelling (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

roof phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm roof Phát âm của Haizea (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roof trong Tiếng Basque

roof phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm roof Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roof trong Tiếng Hà Lan

roof phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm roof Phát âm của jief (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roof trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của roof

    • superstructure pouvant être fermée sur le pont d'un bateau
  • Từ đồng nghĩa với roof

    • phát âm dunette dunette [fr]
    • phát âm gaillard gaillard [fr]
    • phát âm pont pont [fr]
    • vibord
roof đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ roof roof [af] Bạn có biết cách phát âm từ roof?

Từ ngẫu nhiên: bastardCaribbeaneitheradvertisementdecadence