Cách phát âm cabin

cabin phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkæbɪn
    Âm giọng Anh
  • phát âm cabin Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm cabin Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cabin Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cabin Phát âm của knsch (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cabin trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • cabin ví dụ trong câu

    • The captain of the boat locked himself in his cabin and drank a bottle of rum

      phát âm The captain of the boat locked himself in his cabin and drank a bottle of rum Phát âm của NickHuddersfield (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • We stayed in a log cabin during our trip to the national park

      phát âm We stayed in a log cabin during our trip to the national park Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cabin

    • small room on a ship or boat where people sleep
    • a small house built of wood; usually in a wooded area
    • the enclosed compartment of an aircraft or spacecraft where passengers are carried
  • Từ đồng nghĩa với cabin

    • phát âm confine confine [en]
    • phát âm cramp cramp [en]
    • phát âm enclose enclose [en]
    • phát âm restrict restrict [en]
    • phát âm cottage cottage [en]
    • phát âm lodge lodge [en]
    • phát âm hut hut [en]
    • phát âm hovel hovel [en]
    • phát âm shack shack [en]
    • phát âm shed shed [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck