Cách phát âm cabin

Filter language and accent
filter
cabin phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkæbɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cabin
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cabin
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cabin
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cabin
    Phát âm của knsch (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  knsch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cabin

    • small room on a ship or boat where people sleep
    • a small house built of wood; usually in a wooded area
    • the enclosed compartment of an aircraft or spacecraft where passengers are carried
  • Từ đồng nghĩa với cabin

    • phát âm confine
      confine [en]
    • phát âm cramp
      cramp [en]
    • phát âm enclose
      enclose [en]
    • phát âm restrict
      restrict [en]
    • phát âm cottage
      cottage [en]
    • phát âm lodge
      lodge [en]
    • phát âm hut
      hut [en]
    • phát âm hovel
      hovel [en]
    • phát âm shack
      shack [en]
    • phát âm shed
      shed [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cabin trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cabin?
cabin đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cabin cabin   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion