Cách phát âm shack

trong:
Filter language and accent
filter
shack phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʃæk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shack
    Phát âm của snelsonk (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snelsonk

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shack
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shack

    • small crude shelter used as a dwelling
    • make one's home in a particular place or community
    • move, proceed, or walk draggingly or slowly
  • Từ đồng nghĩa với shack

    • phát âm shed
      shed [en]
    • phát âm hutch
      hutch [en]
    • phát âm hovel
      hovel [en]
    • phát âm storehouse
      storehouse [en]
    • phát âm shanty
      shanty [en]
    • phát âm cottage
      cottage [en]
    • phát âm lodge
      lodge [en]
    • phát âm hut
      hut [en]
    • phát âm home
      home [en]
    • phát âm cabin
      cabin [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shack trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ shack?
shack đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shack shack   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril