Cách phát âm cottage

Filter language and accent
filter
cottage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒtɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cottage
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cottage
    Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JerrySun

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cottage
    Phát âm của BacksideAttack (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BacksideAttack

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cottage
    Phát âm của pinkerbell (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  pinkerbell

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cottage

    • a small house with a single story
  • Từ đồng nghĩa với cottage

    • phát âm inn
      inn [en]
    • phát âm hotel
      hotel [en]
    • phát âm house
      [en]
    • phát âm lodge
      lodge [en]
    • phát âm shelter
      shelter [en]
    • phát âm habitation
      habitation [en]
    • phát âm cabin
      cabin [en]
    • phát âm lodging
      lodging [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cottage trong Tiếng Anh

cottage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ.taʒ
  • phát âm cottage
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cottage

    • maison de campagne élégante
    • maison individuelle
  • Từ đồng nghĩa với cottage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cottage trong Tiếng Pháp

cottage phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm cottage
    Phát âm của JosiChagas (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  JosiChagas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cottage trong Tiếng Bồ Đào Nha

cottage phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɔtɪd͡ʒ
  • phát âm cottage
    Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  independentgentleman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cottage trong Tiếng Đức

cottage phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm cottage
    Phát âm của maryintown (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  maryintown

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cottage trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cottage?
cottage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cottage cottage   [pt - pt]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel