Cách phát âm house

house phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm house Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)

    16 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm house Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm house Phát âm của acarlow (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm house Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm house Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm house Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm house Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm house Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm house Phát âm của languagejunkie (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm house Phát âm của dklaas (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm house trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • house ví dụ trong câu

    • President Obama worked in the Oval Office of the White House.

      phát âm President Obama worked in the Oval Office of the White House. Phát âm của andrewinzek (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • A book holds a house of gold

      phát âm A book holds a house of gold Phát âm của indysop (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của house

    • a dwelling that serves as living quarters for one or more families
    • the members of a business organization that owns or operates one or more establishments
    • the members of a religious community living together

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

house phát âm trong Tiếng Pashto [ps]
  • phát âm house Phát âm của Shahzeb23 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm house trong Tiếng Pashto

house phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm house Phát âm của Mili_CZ (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm house trong Tiếng Séc

house đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ house house [en] Bạn có biết cách phát âm từ house?
  • Ghi âm từ house house [ang] Bạn có biết cách phát âm từ house?

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude