BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm house

Filter language and accent
filter
house phát âm trong Tiếng Anh [en]
1
house  [Noun]
Đánh vần theo âm vị:  haʊs
  • Đang chờ phát âm
2
house  [Verb]
Đánh vần theo âm vị:  haʊz
  • Đang chờ phát âm
Định nghĩa
  • Định nghĩa của house

    • a dwelling that serves as living quarters for one or more families
    • the members of a business organization that owns or operates one or more establishments
    • the members of a religious community living together
house phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm house
    Phát âm của Mili_CZ (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Mili_CZ

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm house trong Tiếng Séc

house phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm house
    Phát âm của Davs03 (Nam từ Ecuador) Nam từ Ecuador
    Phát âm của  Davs03

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm house trong Tiếng Tây Ban Nha

house phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm house
    Phát âm của cuichungman (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cuichungman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm house trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ house?
house đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ house
    • house [Noun]
      [en - uk]
  • Ghi âm từ house
    • house [Noun]
      [en - usa]
  • Ghi âm từ house
    • house [Noun]
      [en - other]
  • Ghi âm từ house
    • house [Verb]
      [en - uk]
  • Ghi âm từ house
    • house [Verb]
      [en - usa]
  • Ghi âm từ house
    • house [Verb]
      [en - other]
  • Ghi âm từ house house   [th]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither