Cách phát âm cabane

cabane phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cabane Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cabane trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • cabane ví dụ trong câu

    • Nous sommes en sécurité dans cette cabane

      phát âm Nous sommes en sécurité dans cette cabane Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cabane

    • construction simple, généralement en bois
    • abri pour animaux domestiques
    • refuge alpin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cabane phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm cabane Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cabane trong Tiếng Anh

cabane phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cabane Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cabane trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: merdecalmehuitMontréalchat