Cách phát âm cabane

Filter language and accent
filter
cabane phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cabane
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cabane

    • construction simple, généralement en bois
    • abri pour animaux domestiques
    • refuge alpin

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cabane trong Tiếng Pháp

cabane phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cabane
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cabane trong Tiếng Anh

cabane phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cabane
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cabane trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cabane?
cabane đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cabane cabane   [es - es]
  • Ghi âm từ cabane cabane   [es - latam]
  • Ghi âm từ cabane cabane   [es - other]
  • Ghi âm từ cabane cabane   [ro]

Từ ngẫu nhiên: Heureuxtu me manquesun70oui