Cách phát âm un

un phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm un Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm un Phát âm của nicoOla (Nam từ Bỉ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm un Phát âm của Faustroll (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm un Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm un Phát âm của Clador06 (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm un Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm un Phát âm của hendialys (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm un Phát âm của Dav35 (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm un Phát âm của FrenchForAll (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm un Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm un Phát âm của Nesfere (Nữ từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm un Phát âm của ReaganC (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm un trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • un ví dụ trong câu

    • Je voudrais effectuer un retrait sur mon compte chèque

      phát âm Je voudrais effectuer un retrait sur mon compte chèque Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Je voudrais effectuer un retrait sur mon compte épargne

      phát âm Je voudrais effectuer un retrait sur mon compte épargne Phát âm của marclhynn (Nam từ Bỉ)
    • un livre

      phát âm un livre Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
    • un livre

      phát âm un livre Phát âm của wool_nosochek (Nữ từ Nga)
    • un livre

      phát âm un livre Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)
    • un livre

      phát âm un livre Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)
    • Un, deux, trois, verres

      phát âm Un, deux, trois, verres Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

un phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
un
    Latin American
  • phát âm un Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm un Phát âm của arevalosp1 (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm un Phát âm của alina (Nữ từ Argentina)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm un Phát âm của diegolacra (Nam từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm un Phát âm của EmilioP (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm un trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • un ví dụ trong câu

    • Verá un cartel a la izquierda.

      phát âm Verá un cartel a la izquierda. Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Me pone un vaso de agua de grifo por favor.

      phát âm Me pone un vaso de agua de grifo por favor. Phát âm của LuisG (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Me pone un vaso de agua de grifo por favor.

      phát âm Me pone un vaso de agua de grifo por favor. Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
    • El matemático es un inventor, no un descubridor. (Wittgenstein)

      phát âm El matemático es un inventor, no un descubridor. (Wittgenstein) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
un phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm un Phát âm của ninjacell (Nữ từ Áo)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm un Phát âm của utkusa (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm un Phát âm của ieffgc (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm un trong Tiếng Thổ

un phát âm trong Tiếng Ý [it]
œ̃
  • phát âm un Phát âm của Prolagus (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm un Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm un Phát âm của Valeiltale (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm un trong Tiếng Ý

un phát âm trong Tiếng Friulan [fur]
  • phát âm un Phát âm của Klenje (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm un trong Tiếng Friulan

Cụm từ
  • un ví dụ trong câu

    • Vuê a misdì o ai mangjât un biel toc di frico.

      phát âm Vuê a misdì o ai mangjât un biel toc di frico. Phát âm của Dree (Nam từ Ý)
un phát âm trong Tiếng Uzbekistan [uz]
  • phát âm un Phát âm của Makhmudkhon (Nam từ Uzbekistan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm un trong Tiếng Uzbekistan

un phát âm trong Tiếng Seediq [trv]
  • phát âm un Phát âm của songyanzhi (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm un trong Tiếng Seediq

un phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm un Phát âm của Ilvir (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm un Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm un trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • un ví dụ trong câu

    • Un meñ yıllıq xikmät anda, yöz ğasırlıq belem!

      phát âm Un meñ yıllıq xikmät anda, yöz ğasırlıq belem! Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)
un phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm un Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm un trong Tiếng Luxembourg

Cụm từ
  • un ví dụ trong câu

    • hien huet e bloen T-Shirt un

      phát âm hien huet e bloen T-Shirt un Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)
un phát âm trong Tiếng Piedmont [pms]
  • phát âm un Phát âm của claudiobertoni (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm un trong Tiếng Piedmont

Cụm từ
  • un ví dụ trong câu

    • chiel l'é 'n gargagnan (quello è un magnaccia)

      phát âm chiel l'é 'n gargagnan (quello è un magnaccia) Phát âm của fboccazzi (Nam từ Ý)
    • chiel l'é propi 'n fafioché! (quello è proprio un buono a nulla)

      phát âm chiel l'é propi 'n fafioché! (quello è proprio un buono a nulla) Phát âm của fboccazzi (Nam từ Ý)
un phát âm trong Aromanian [rup]
  • phát âm un Phát âm của CANDRUVA (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm un trong Aromanian

un phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm un Phát âm của yosl (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm un trong Tiếng Do Thái

Cụm từ
  • un ví dụ trong câu

    • A loyb un a dank.

      phát âm A loyb un a dank. Phát âm của yosl (Nam từ Đức)
    • Un tzvey zaynen di lukhes.

      phát âm Un tzvey zaynen di lukhes. Phát âm của yosl (Nam từ Đức)
un phát âm trong Tiếng Wales [cy]
  • phát âm un Phát âm của Elisay (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm un Phát âm của Focalist (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm un trong Tiếng Wales

un phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm un Phát âm của Petric (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm un trong Tiếng Romania

Cụm từ
  • un ví dụ trong câu

    • E disponibil un consultant?

      phát âm E disponibil un consultant? Phát âm của XiaDa (Nữ từ Romania)
    • Ați putea să-mi expediați un card nou?

      phát âm Ați putea să-mi expediați un card nou? Phát âm của WaldU (Nam từ Thụy Sỹ)
    • Ați putea să-mi expediați un card nou?

      phát âm Ați putea să-mi expediați un card nou? Phát âm của ohhana (Nữ từ Romania)
un phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm un Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm un trong Tiếng Khoa học quốc tế

Cụm từ
  • un ví dụ trong câu

    • Illa ha ganiate un premio prestigiose.

      phát âm Illa ha ganiate un premio prestigiose. Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)
    • Un coclearata de sucro adjuta a inglutir le medicina.

      phát âm Un coclearata de sucro adjuta a inglutir le medicina. Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)
un phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm un Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm un trong Tiếng Occitan

Cụm từ
  • un ví dụ trong câu

    • Ai fait un sòmi estranh.

      phát âm Ai fait un sòmi estranh. Phát âm của masorick (Nam từ Pháp)
    • E m'as enviat un corric ?

      phát âm E m'as enviat un corric ? Phát âm của MicaGascon (Nam từ Pháp)
un phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm un Phát âm của glforvo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm un trong Tiếng Galicia

Cụm từ
  • un ví dụ trong câu

    • Villar es un pueblo pequeño o una aldea.

      phát âm Villar es un pueblo pequeño o una aldea. Phát âm của darkmmaa (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Pereiro es un manzano o sitio poblado de manzanos

      phát âm Pereiro es un manzano o sitio poblado de manzanos Phát âm của alesdairalesdair (Nam từ Tây Ban Nha)
un phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm un Phát âm của diamia (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm un trong Tiếng Hungary

un phát âm trong Tiếng Đức Pennsylvania [pdc]
  • phát âm un Phát âm của sawardja (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm un trong Tiếng Đức Pennsylvania

un phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm un Phát âm của foxfragaria (Nữ từ Latvia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm un trong Tiếng Latvia

Cụm từ
  • un ví dụ trong câu

    • baziliks un timiāns

      phát âm baziliks un timiāns Phát âm của Indra22 (Nữ từ Latvia)
    • Un tad mēs pazudām mīlas atvarā.

      phát âm Un tad mēs pazudām mīlas atvarā. Phát âm của aleksandrova_ieva (Nữ từ Latvia)
un phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm un Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm un trong Tiếng Azerbaijan

un phát âm trong Tiếng Limbourg [li]
  • phát âm un Phát âm của njay (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm un trong Tiếng Limbourg

un phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm un Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm un trong Tiếng Hạ Đức

Cụm từ
  • un ví dụ trong câu

    • De Landesregeren mutt den Landdag fröh un vullstännig informeren.

      phát âm De Landesregeren mutt den Landdag fröh un vullstännig informeren. Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
    • un he rasselt mit´n Dassel op´n Kantsteen

      phát âm un he rasselt mit´n Dassel op´n Kantsteen Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
un phát âm trong Tiếng Main-Franconia [vmf]
  • phát âm un Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm un trong Tiếng Main-Franconia

un phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm un Phát âm của Isidre (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm un trong Tiếng Catalonia

un đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ un un [gv] Bạn có biết cách phát âm từ un?
  • Ghi âm từ un un [pap] Bạn có biết cách phát âm từ un?
  • Ghi âm từ un un [ast] Bạn có biết cách phát âm từ un?
  • Ghi âm từ un un [pcd] Bạn có biết cách phát âm từ un?
  • Ghi âm từ un un [rgn] Bạn có biết cách phát âm từ un?
  • Ghi âm từ un un [lou] Bạn có biết cách phát âm từ un?
  • Ghi âm từ un un [lld] Bạn có biết cách phát âm từ un?

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras