• phát âm honderdeen honderdeen [nl]
  • phát âm pięćdziesięciu pięćdziesięciu [pl]
  • phát âm wielu wielu [pl]
  • phát âm ijeri ijeri [ig]
  • phát âm otu puku otu puku [ig]
  • phát âm nari nari [ig]
  • Ghi âm từ iri itoolu iri itoolu [ig] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ iri asato iri asato [ig] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ iri asaa iri asaa [ig] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ iri isii iri isii [ig] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ iri anọ iri anọ [ig] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ iri atọ iri atọ [ig] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ iri abụọ iri abụọ [ig] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ iri na itoolu iri na itoolu [ig] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ iri na asato iri na asato [ig] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ iri na asaa iri na asaa [ig] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ iri na isii iri na isii [ig] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ iri na ise iri na ise [ig] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ iri ise iri ise [ig] Đang chờ phát âm
  • phát âm 四分の一 四分の一 [ja]
  • phát âm quatorze quatorze [fr]
  • phát âm zwanzig zwanzig [de]
  • phát âm achtzig achtzig [de]
  • phát âm ciento ocho ciento ocho [es]
  • phát âm ciento seis ciento seis [es]
  • phát âm ciento cinco ciento cinco [es]
  • phát âm ciento cuatro ciento cuatro [es]
  • phát âm un un [fr]
  • Ghi âm từ 팔십팔 팔십팔 [ko] Đang chờ phát âm
  • phát âm 八元 八元 [zh]