Cách phát âm quinze

quinze phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
kɛ̃z
  • phát âm quinze Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quinze Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quinze Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quinze Phát âm của Clador06 (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quinze Phát âm của Julia909 (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quinze Phát âm của Gillou75 (Nam từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quinze trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • quinze ví dụ trong câu

    • Il est quinze heures

      phát âm Il est quinze heures Phát âm của (Từ )
    • On se voit dans quinze jours.

      phát âm On se voit dans quinze jours. Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

quinze phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
quinze
    Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm quinze Phát âm của torcato (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quinze Phát âm của Luisdalmeida (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quinze Phát âm của Duskwalker (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Brazil
  • phát âm quinze Phát âm của tsonlu (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quinze trong Tiếng Bồ Đào Nha

quinze phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm quinze Phát âm của erobledo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quinze Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quinze trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • quinze ví dụ trong câu

    • quinze periodistes

      phát âm quinze periodistes Phát âm của (Từ )
quinze phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm quinze Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quinze trong Tiếng Occitan

Từ ngẫu nhiên: noustrès bienmademoisellechevalje parle