Cách phát âm due

due phát âm trong Tiếng Anh [en]
djuː
    British
  • phát âm due Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm due Phát âm của rp45 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm due Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm due Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm due Phát âm của Marlfox (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm due Phát âm của lauramac (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm due Phát âm của kenm (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm due Phát âm của FelixL (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm due trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • due ví dụ trong câu

    • Credit where credit is due

      phát âm Credit where credit is due Phát âm của Quixotic22 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • The repair shop raised its charges due to the growing cost of labor and materials.

      phát âm The repair shop raised its charges due to the growing cost of labor and materials. Phát âm của Pella (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của due

    • that which is deserved or owed
    • a payment that is due (e.g., as the price of membership)
    • owed and payable immediately or on demand
  • Từ đồng nghĩa với due

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

due phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm due Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm due Phát âm của mystinsun (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm due Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm due Phát âm của Ricky92 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm due trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • due ví dụ trong câu

    • due isolati da qui

      phát âm due isolati da qui Phát âm của Fioridiaia (Nữ từ Ý)
    • Due milioni ottocentomilasettecentocinquantasette = 2.800.757

      phát âm Due milioni ottocentomilasettecentocinquantasette = 2.800.757 Phát âm của Gialvo (Nam từ Ý)
due phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
dy
  • phát âm due Phát âm của mgersin (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm due trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • due ví dụ trong câu

    • Sa maladie est due à un déficit immunitaire

      phát âm Sa maladie est due à un déficit immunitaire Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)
    • Sa nervosité est due aux examens proches

      phát âm Sa nervosité est due aux examens proches Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của due

    • féminin de "dû" que l'on doit, qui doit être rendue, remboursée
due phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm due Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm due trong Quốc tế ngữ

due phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm due Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm due Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm due Phát âm của detheltsort (Nữ từ Đan Mạch)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm due trong Tiếng Đan Mạch

due phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm due Phát âm của Larsipan (Nam từ Na Uy)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm due trong Tiếng Na Uy

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord