Cách phát âm payable

Filter language and accent
filter
payable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpeɪəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm payable
    Phát âm của Dimac (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Dimac

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm payable
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của payable

    • a liability account showing how much is owed for goods and services purchased on credit
    • subject to or requiring payment especially as specified
  • Từ đồng nghĩa với payable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm payable trong Tiếng Anh

payable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pɛ.jabl
  • phát âm payable
    Phát âm của mehdih (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mehdih

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của payable

    • qui doit être payé
  • Từ đồng nghĩa với payable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm payable trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou